Ford Ranger Raptor 2026: Giá xe, giá lăn bánh, thông số và trả góp 10/2026
Ford Ranger Raptor 2026 là mẫu bán tải hiệu suất cao 5 chỗ do Ford Performance phát triển, nổi bật với thiết kế thể thao, hệ dẫn động 4WD và hệ thống treo FOX chuyên dụng cho địa hình.
- Ranger Raptor hiện có cấu hình máy xăng 3.0L V6 Twin-Turbo, công suất 397 PS. Bên cạnh đó, phiên bản máy dầu 2.0L Bi-Turbo, công suất 210 PS thuộc thế hệ trước vẫn là lựa chọn đáng tham khảo trên thị trường xe tồn kho và xe đã qua sử dụng.
- Hai cấu hình có sự khác biệt rõ rệt về động cơ, khả năng vận hành, trang bị và chi phí sử dụng.

Giá xe Ford Ranger Raptor 2026 tháng 10/2026
| Phiên bản | Giá niêm yết |
|---|
| Raptor 3.0L V6 4WD AT – Xăng | 1.448.000.000đ |
| Raptor 3.0L V6 – Màu Xám/Cam | 1.456.000.000đ |
| Raptor 2.0L Bi-Turbo 4WD AT – Dầu | 1.299.000.000đ |
| Raptor 2.0L – Màu Xám/Cam | 1.307.000.000đ |
Giá chưa bao gồm các ưu đãi. => [ Xem Chương Trình Khuyến Mãi ]Giá máy xăng là mức niêm yết hiện hành. Giá máy dầu là mức niêm yết của dòng Raptor trước đây, không phải báo giá xe Raptor mới đang phân phối tháng 10/2026.Chênh lệch giá niêm yết giữa hai cấu hình tiêu chuẩn là
149.000.000đ.
Giá lăn bánh Ford Ranger Raptor 2026 tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh
Bảng dự tính dưới đây sử dụng giá xe tiêu chuẩn, giả định phương tiện đăng ký mới theo phân loại
ô tô tải pickup cabin kép.
| Khu vực | Raptor 3.0L Xăng | Raptor 2.0L Dầu |
|---|
| Hà Nội | 1.555.337.300đ | 1.395.609.300đ |
| TP.HCM | 1.537.961.300đ | 1.380.021.300đ |
| Các tỉnh khác | 1.537.711.300đ | 1.379.771.300đ |
Bảng đã tính lệ phí trước bạ tham khảo 7,2% tại Hà Nội và 6% tại TP.HCM, các tỉnh; phí biển số, phí sử dụng đường bộ 12 tháng, bảo hiểm trách nhiệm dân sự và chi phí hồ sơ kiểm định xe mới.
Lưu ý: Giá lăn bánh bản dầu chỉ là dự toán giả định có xe tồn kho chưa đăng ký. Trường hợp hồ sơ xe được xác định là
ô tô con pickup, mức trước bạ và phí biển số có thể cao hơn đáng kể. Giá tính thuế thực tế phụ thuộc bảng giá của cơ quan thuế và phân loại xe trên hồ sơ.

Trả góp Ford Ranger Raptor 2026: Trả trước 30%, vay 84 tháng
Phương án tham khảo với mức trả trước 30%, vay 70% giá xe trong 7 năm.
| Khoản thanh toán | Raptor 3.0L Xăng | Raptor 2.0L Dầu |
|---|
| Trả trước 30% | 434.400.000đ | 389.700.000đ |
| Khoản vay 70% | 1.013.600.000đ | 909.300.000đ |
| Gốc trả mỗi tháng | 12.066.667đ | 10.825.000đ |
| Gốc và lãi tháng đầu | 18.824.000đ | 16.887.000đ |
Bảng tính minh họa với lãi suất
8%/năm, gốc trả đều, lãi tính trên dư nợ giảm dần. Chưa bao gồm chi phí lăn bánh, bảo hiểm vật chất và các khoản phí vay phát sinh.
Khoản vay cho bản dầu phụ thuộc tình trạng xe, đời xe và chính sách phê duyệt của ngân hàng.
Tính năng nổi bật Ford Ranger Raptor 2026
- Động cơ hiệu suất cao: Máy xăng V6 Twin-Turbo 397 PS hoặc máy dầu Bi-Turbo 210 PS đời trước.
- Hộp số tự động 10 cấp: Kết hợp hệ dẫn động 4WD.
- Giảm xóc FOX 2.5 inch: Hệ thống treo chuyên dụng, bản xăng mới sử dụng công nghệ điều khiển điện tử.
- 7 chế độ lái: Bao gồm chế độ Baja dành cho vận hành địa hình tốc độ cao.
- Công nghệ hiện đại: Màn hình trung tâm 12 inch, đồng hồ kỹ thuật số 12,4 inch.
- An toàn: 7 túi khí, camera 360 độ và các hệ thống hỗ trợ người lái.

Thông số kỹ thuật Ford Ranger Raptor 2026
| Thông số | Raptor 3.0L Xăng | Raptor 2.0L Dầu |
|---|
| Loại động cơ | V6 Twin-Turbo EcoBoost | I4 Bi-Turbo Diesel |
| Dung tích | 2.956 cm³ | 1.996 cm³ |
| Công suất | 397 PS | 210 PS |
| Mô-men xoắn | 583 Nm | 500 Nm |
| Hộp số | Tự động 10 cấp | Tự động 10 cấp |
| Dẫn động | 4WD | 4WD |
| Khóa vi sai | Cầu trước và sau | Cầu sau |
| Giảm xóc | FOX 2.5 inch điện tử | FOX 2.5 inch |
| Chế độ lái | 7 | 7 |
| Mâm xe | 17 inch | 17 inch |
| Lốp xe | 285/70 R17 | 285/70 R17 |
| Số chỗ | 5 | 5 |
| Bình nhiên liệu | 80 lít | 80 lít |
| Màn hình giải trí | 12 inch | 12 inch |
| Túi khí | 7 | 7 |




Ngoại thất Ford Ranger Raptor 2026
Đầu xe Ford Ranger Raptor 2026
Phần đầu xe nổi bật với lưới tản nhiệt mang chữ
FORD cỡ lớn, cụm đèn Matrix LED hình chữ C và tấm bảo vệ gầm.
- Raptor 2.0L Dầu: Thiết kế thể thao với lưới tản nhiệt đen, đèn Matrix LED và cản trước chuyên dụng.
- Raptor 3.0L Xăng: Duy trì thiết kế đặc trưng Raptor, với các chi tiết ngoại thất được tinh chỉnh trên cấu hình mới.
Mâm xe Ford Ranger Raptor 2026
- Raptor 2.0L Dầu: Mâm hợp kim 17 inch kết hợp lốp địa hình 285/70 R17.
- Raptor 3.0L Xăng: Tiếp tục sử dụng mâm 17 inch và lốp địa hình cùng kích thước.
Cả hai đều ưu tiên khả năng bám đường, vận hành trên cát, bùn đất và các địa hình gồ ghề.
Thân xe Ford Ranger Raptor 2026
Thân xe có vòm bánh mở rộng, bậc lên xuống và những đường gân thiết kế khỏe khoắn.
- Raptor 2.0L Dầu: Cabin kép với thân xe rộng, khoảng sáng gầm lớn và hệ thống treo FOX.
- Raptor 3.0L Xăng: Kích thước tổng thể 5.401 x 2.028 x 1.922 mm, khoảng sáng gầm 230 mm; nổi bật với hệ thống treo FOX điều khiển điện tử.
Đuôi xe Ford Ranger Raptor 2026
- Raptor 2.0L Dầu: Cụm đèn hậu LED, cửa thùng sau và thiết kế thùng hàng đa dụng.
- Raptor 3.0L Xăng: Giữ đặc trưng thiết kế thể thao, có nguồn điện 220V công suất 400W tại thùng hàng.




Nội thất Ford Ranger Raptor 2026
Khoang lái Ford Ranger Raptor 2026
Cả hai cấu hình đều có khoang lái phong cách Ford Performance, màn hình giải trí đặt dọc 12 inch và đồng hồ kỹ thuật số 12,4 inch.
- Raptor 2.0L Dầu: Thiết kế bảng điều khiển thể thao, cần số điện tử và hệ thống điều khiển các chế độ vận hành.
- Raptor 3.0L Xăng: Bổ sung khả năng tùy chỉnh sâu hơn đối với các chế độ lái, giảm xóc và hệ thống ống xả chủ động.
Vô lăng Ford Ranger Raptor 2026
- Raptor 2.0L Dầu: Vô lăng thể thao bọc da, lẫy chuyển số và các phím điều khiển tích hợp.
- Raptor 3.0L Xăng: Tiếp tục sử dụng vô lăng thể thao với lẫy chuyển số hợp kim, tích hợp điều khiển hỗ trợ lái.
Ghế trước và ghế sau Ford Ranger Raptor 2026
- Raptor 2.0L Dầu: Ghế thể thao Ford Performance, phối da và da lộn; ghế trước chỉnh điện 10 hướng.
- Raptor 3.0L Xăng: Ghế da thể thao ôm cơ thể, phù hợp với đặc tính vận hành hiệu suất cao.
Hàng ghế sau của cả hai cấu hình bố trí cho ba hành khách, đáp ứng nhu cầu di chuyển gia đình và đường dài.
Tiện ích Ford Ranger Raptor 2026
| Tiện ích | Raptor 3.0L Xăng | Raptor 2.0L Dầu |
|---|
| Màn hình trung tâm | 12 inch | 12 inch |
| Đồng hồ kỹ thuật số | 12,4 inch | 12,4 inch |
| Apple CarPlay/Android Auto | Không dây | Không dây |
| Âm thanh | B&O 10 loa | 6 loa |
| Điều hòa | Tự động 2 vùng | Tự động 2 vùng |
| Sạc không dây | Có | Có |

Động cơ và vận hành Ford Ranger Raptor 2026
Động cơ Ford Ranger Raptor 2.0L Bi-Turbo Diesel
Động cơ dầu 2.0L Bi-Turbo đạt
210 PS và 500 Nm, kết hợp hộp số tự động 10 cấp.
- Mô-men xoắn lớn từ dải vòng tua thấp.
- Hệ dẫn động 4WD với chế độ 4A.
- Khóa vi sai điện tử cầu sau.
- Giảm xóc FOX 2.5 inch chuyên dụng.
- 7 chế độ vận hành, gồm Baja.
Đây là lựa chọn phù hợp với người thích sức kéo của động cơ diesel, thường xuyên đi đường dài và muốn kiểm soát chi phí nhiên liệu.
Động cơ Ford Ranger Raptor 3.0L V6 Twin-Turbo
Động cơ xăng 3.0L V6 EcoBoost sản sinh
397 PS và 583 Nm, kết hợp hộp số tự động 10 cấp.Các trang bị nổi bật gồm:
- Hệ dẫn động 4WD với các chế độ 2H, 4A, 4H và 4L.
- Khóa vi sai điện tử cầu trước và cầu sau.
- Giảm xóc FOX 2.5 inch điều khiển điện tử.
- Hệ thống ống xả chủ động với bốn chế độ âm thanh.
- Chế độ Baja và hệ thống kiểm soát vận hành địa hình.
Điểm khác biệt cốt lõi: Raptor V6 mạnh hơn đáng kể và có hệ thống treo tiên tiến hơn, trong khi bản diesel ưu tiên mô-men xoắn ở vòng tua thấp và khả năng sử dụng nhiên liệu dầu.

An toàn Ford Ranger Raptor 2026
Trang bị an toàn Ford Ranger Raptor 2.0L Dầu
- 7 túi khí.
- Camera 360 độ.
- Kiểm soát hành trình thích ứng.
- Cảnh báo điểm mù và phương tiện cắt ngang.
- Cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn đường.
- Phanh khẩn cấp tự động và cân bằng điện tử.
Trang bị an toàn Ford Ranger Raptor 3.0L Xăng
- Bản V6 tiếp tục sở hữu 7 túi khí, camera 360 độ và bộ công nghệ hỗ trợ lái Ford Co-Pilot360.
- Khác biệt quan trọng nằm ở khả năng kiểm soát lực kéo trên địa hình: hệ thống khóa vi sai cả cầu trước và cầu sau cùng giảm xóc điều khiển điện tử giúp mở rộng khả năng vận hành trong những điều kiện khắc nghiệt.
Mức tiêu thụ nhiên liệu Ford Ranger Raptor 2026
| Cấu hình | Mức tiêu thụ tham khảo |
|---|
| Raptor 2.0L Bi-Turbo Diesel | 9,0 lít/100 km |
| Raptor 3.0L V6 Twin-Turbo Xăng | 11,5 lít/100 km |
Số liệu bản dầu tham khảo tại thị trường Thái Lan và bản xăng tại Australia,
không phải hai kết quả thử nghiệm cùng điều kiện tại Việt Nam.Mức tiêu hao thực tế có thể cao hơn khi chạy đô thị đông đúc, chở tải hoặc sử dụng thường xuyên các chế độ địa hình.

So sánh Ford Ranger Raptor 2026 với các đối thủ
| Mẫu xe | Giá niêm yết | Động cơ |
|---|
| Ranger Raptor 3.0L V6 | 1.448.000.000đ | Xăng V6, 397 PS |
| Mitsubishi Triton Athlete 4WD | 924.000.000đ | Dầu 2.4L, 204 PS |
| Nissan Navara PRO-4X | 960.000.000đ | Dầu 2.3L, 190 PS |
Ford Ranger Raptor V6: Nổi bật về công suất, hệ thống treo FOX điều khiển điện tử và khả năng chạy địa hình hiệu suất cao.
Mitsubishi Triton Athlete: Sử dụng động cơ dầu 470 Nm, dẫn động Super Select 4WD-II và hộp số tự động 6 cấp.
Nissan Navara PRO-4X: Động cơ diesel Twin-Turbo 450 Nm, hộp số tự động 7 cấp và hệ thống treo sau đa liên kết.Ranger Raptor thuộc nhóm bán tải hiệu suất cao chuyên biệt, trong khi Triton Athlete và Navara PRO-4X tập trung nhiều hơn vào tính đa dụng với mức giá thấp hơn.
Ford Ranger Raptor 2026 phù hợp với những ai?
Raptor 2.0L Bi-Turbo Diesel – Ưu tiên sử dụng thực tếPhù hợp với người yêu thích bán tải thể thao, thường xuyên đi đường dài, muốn sử dụng động cơ diesel và cân nhắc xe đời trước với ngân sách thấp hơn.
Raptor 3.0L V6 Twin-Turbo – Ưu tiên hiệu suất- Phù hợp với khách hàng yêu thích sức mạnh động cơ xăng V6, trải nghiệm lái thể thao, công nghệ điều khiển địa hình và hệ thống treo hiệu suất cao.
- Nếu nhu cầu chủ yếu là vận chuyển hàng nặng hoặc tối ưu chi phí sử dụng, nên cân nhắc thêm các dòng bán tải thông thường trước khi chọn Raptor.
Câu hỏi thường gặp về Ford Ranger Raptor 2026
Ford Ranger Raptor 2026 có bản máy dầu không?
Danh mục Ranger Raptor mới năm 2026 tại Việt Nam sử dụng động cơ xăng 3.0L V6.
Raptor 2.0L Bi-Turbo Diesel là cấu hình đời trước, không phải một phiên bản Raptor 2026 mới đang được niêm yết.
Giá Ford Ranger Raptor máy dầu và máy xăng chênh lệch bao nhiêu?
Theo giá niêm yết tiêu chuẩn tương ứng, bản xăng V6 cao hơn bản dầu đời trước
149.000.000đ. Giá giao dịch thực tế của xe dầu hiện phụ thuộc tình trạng xe.
Ford Ranger Raptor 2026 trả góp tối thiểu bao nhiêu?
Với phương án trả trước 30%, bản xăng V6 cần
434.400.000đ tiền xe ban đầu, chưa bao gồm chi phí lăn bánh. Khoản vay thực tế phụ thuộc phê duyệt của ngân hàng.
Ford Ranger Raptor 2026 có mấy chế độ lái?
Cả hai cấu hình đều có 7 chế độ lái. Bản xăng V6 còn có hệ thống ống xả chủ động và giảm xóc FOX điều khiển điện tử.
Ford Ranger Raptor 2026 nên mua máy xăng hay máy dầu?
Nếu ưu tiên xe mới với động cơ mạnh và công nghệ vận hành mới nhất, bản xăng V6 phù hợp hơn. Nếu ưu tiên động cơ diesel và chi phí mua xe thấp hơn, bản dầu đời trước đáng cân nhắc sau khi kiểm tra tình trạng xe.
Đánh giá Ford Ranger Raptor 2026
Ford Ranger Raptor nổi bật với thiết kế thể thao, khả năng vận hành địa hình và hệ thống treo chuyên dụng.
Raptor 2.0L Bi-Turbo Diesel phù hợp với khách hàng muốn trải nghiệm Raptor trên một cấu hình máy dầu đời trước.
Raptor 3.0L V6 Twin-Turbo tập trung vào sức mạnh 397 PS, giảm xóc FOX điện tử và trải nghiệm off-road hiệu suất cao.
Để nhận báo giá Ford Ranger Raptor 2026, kiểm tra màu xe, giá lăn bánh và phương án trả góp 30%, hãy để lại số điện thoại để được tư vấn chi tiết.